fiche
fiche nghĩa là cọc, sào, phích.
Nghĩa của fiche
Danh từ · giống cái
- Cọc, sào, chốt.
- Fiche d'arpenteursào đo đạc
- Điện học Phích.
- Phiếu.
- Fiche de bibliothèquephiếu thư viện
- Đánh bài (đánh cờ) thẻ (thẻ tiền).
Dạng từ của fiche
Đi với mạo từ: une fiche · la fiche
| Số nhiều | fiches |
Câu ví dụ với fiche
- Mon prof de physique s'en fiche si je sèche les cours. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #3208
- Fiche-moi la paix ! Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3491
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ record; card (in a file); plug
Câu hỏi thường gặp
fiche nghĩa là gì?
fiche (danh từ) nghĩa là cọc, sào, phích.
fiche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiche (giọng Pháp chuẩn): /fiʃ/.
fiche là giống đực hay giống cái?
fiche là danh từ giống cái (dùng với une, la).