TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiche

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fiʃ/ giọng máy của trình duyệt

fiche nghĩa là cọc, sào, phích.

Nghĩa của fiche

Danh từ · giống cái

  1. Cọc, sào, chốt.
    • Fiche d'arpenteursào đo đạc
  2. Điện học Phích.
  3. Phiếu.
    • Fiche de bibliothèquephiếu thư viện
  4. Đánh bài (đánh cờ) thẻ (thẻ tiền).

Dạng từ của fiche

Đi với mạo từ: une fiche · la fiche

Số nhiềufiches

Câu ví dụ với fiche

  • Mon prof de physique s'en fiche si je sèche les cours. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #3208
  • Fiche-moi la paix ! Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3491

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ record; card (in a file); plug

Câu hỏi thường gặp

fiche nghĩa là gì?

fiche (danh từ) nghĩa là cọc, sào, phích.

fiche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiche (giọng Pháp chuẩn): /fiʃ/.

fiche là giống đực hay giống cái?

fiche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.