TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fichant

/fi.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fichant nghĩa là nhắm thẳng vào, chán chết.

Nghĩa của fichant

Tính từ

  1. Quân sự Nhắm thẳng (góc) vào.
    • Tir fichantlàn đạn bắn thẳng vào
  2. Thân mật, từ cũ, nghĩa cũ Chán chết.
    • Une visite fichantecuộc viếng thăm chán chết

Câu hỏi thường gặp

fichant nghĩa là gì?

fichant (tính từ) nghĩa là nhắm thẳng vào, chán chết.

fichant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fichant (giọng Pháp chuẩn): /fi.ʃɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.