fichage
danh từ giống đực (m)
/fi.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
fichage nghĩa là Sự nhét cát vào kẽ hở.
Nghĩa của fichage
Danh từ · giống đực
- Xây dựng Sự nhét cát vào kẽ hở.
Dạng từ của fichage
Đi với mạo từ: un fichage · le fichage
| Số nhiều | fichages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fichage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ filing; surveillance
Câu hỏi thường gặp
fichage nghĩa là gì?
fichage (danh từ) nghĩa là Sự nhét cát vào kẽ hở.
fichage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fichage (giọng Pháp chuẩn): /fi.ʃaʒ/.
fichage là giống đực hay giống cái?
fichage là danh từ giống đực (dùng với un, le).