TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fichage

danh từ giống đực (m)
/fi.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

fichage nghĩa là Sự nhét cát vào kẽ hở.

Nghĩa của fichage

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Sự nhét cát vào kẽ hở.

Dạng từ của fichage

Đi với mạo từ: un fichage · le fichage

Số nhiềufichages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fichage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filing; surveillance

Câu hỏi thường gặp

fichage nghĩa là gì?

fichage (danh từ) nghĩa là Sự nhét cát vào kẽ hở.

fichage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fichage (giọng Pháp chuẩn): /fi.ʃaʒ/.

fichage là giống đực hay giống cái?

fichage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.