TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surveillance

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.vɛ.jɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

surveillance nghĩa là sự trông nom, sự coi sóc, sự bị quản thúc.

Nghĩa của surveillance

Danh từ · giống cái

  1. Sự trông nom, sự coi sóc, sự giám sát, sự giám thị.
    • La surveillance des travauxsự trông nom công việc
    • La surveillance des gardienssự giám thị của những người gác
  2. Sự bị quản thúc.
    • Rester en surveillance pendant deux ansbị quản thúc hai năm

Dạng từ của surveillance

Đi với mạo từ: une surveillance · la surveillance

Số nhiềusurveillances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surveillance

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surveillance; supervision

Câu hỏi thường gặp

surveillance nghĩa là gì?

surveillance (danh từ) nghĩa là sự trông nom, sự coi sóc, sự bị quản thúc.

surveillance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surveillance (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.vɛ.jɑ̃s/.

surveillance là giống đực hay giống cái?

surveillance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.