TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surveillant

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.vɛ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

surveillant nghĩa là viên giám sát, viên giám thị.

Nghĩa của surveillant

Danh từ · giống đực

  1. Viên giám sát, viên giám thị.
    • Surveillant d'internatviên giám thị nội trú

Dạng từ của surveillant

Đi với mạo từ: un surveillant · le surveillant

Số nhiềusurveillants
Giống cáisurveillante

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surveillant

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với surveillant

  • surveillant général — viên tổng giám thị
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supervisor; warden, warder; monitor, prefect

Câu hỏi thường gặp

surveillant nghĩa là gì?

surveillant (danh từ) nghĩa là viên giám sát, viên giám thị.

surveillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surveillant (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.vɛ.jɑ̃/.

surveillant là giống đực hay giống cái?

surveillant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.