TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pion

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pion nghĩa là con tốt quân, viên giám thị.

Nghĩa của pion

Danh từ · giống đực

  1. Con tốt (trong trò chơi cờ) quân (trong một số trò chơi khác).
  2. Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Viên giám thị.
    • damer le pion à quelqu'unxem damer

Dạng từ của pion

Đi với mạo từ: un pion · le pion

Số nhiềupions
Giống cáipionne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pawn; pawn; counter
  • Danh từ supervisor (in a school)
  • Danh từ pion

Câu hỏi thường gặp

pion nghĩa là gì?

pion (danh từ) nghĩa là con tốt quân, viên giám thị.

pion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pion (giọng Pháp chuẩn): /pjɔ̃/.

pion là giống đực hay giống cái?

pion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.