TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piolet

danh từ giống đực (m)
/pjɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

piolet nghĩa là gậy cuốc.

Nghĩa của piolet

Danh từ · giống đực

  1. Gậy cuốc (gậy có tra lưỡi cuốc của người leo núi).

Dạng từ của piolet

Đi với mạo từ: un piolet · le piolet

Số nhiềupiolets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice axe, piolet

Câu hỏi thường gặp

piolet nghĩa là gì?

piolet (danh từ) nghĩa là gậy cuốc.

piolet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piolet (giọng Pháp chuẩn): /pjɔ.lɛ/.

piolet là giống đực hay giống cái?

piolet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.