TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piocheur

danh từ cả hai giống
/pjɔ.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

piocheur nghĩa là người cuốc, người học gạo.

Nghĩa của piocheur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người cuốc.
  2. Thân mật Người cặm cụi làm việc; người học gạo.

Câu hỏi thường gặp

piocheur nghĩa là gì?

piocheur (danh từ) nghĩa là người cuốc, người học gạo.

piocheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piocheur (giọng Pháp chuẩn): /pjɔ.ʃœʁ/.

piocheur là giống đực hay giống cái?

piocheur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.