surtravail
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
surtravail nghĩa là tài chính giá đôi.
Nghĩa của surtravail
Danh từ · giống đực
- Kinh tế Tài chính giá đôi.
- La survaleur des monnaiesgiá đôi của tiền tệ
Dạng từ của surtravail
Đi với mạo từ: un surtravail · le surtravail
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Surplus labour
Câu hỏi thường gặp
surtravail nghĩa là gì?
surtravail (danh từ) nghĩa là tài chính giá đôi.
surtravail là giống đực hay giống cái?
surtravail là danh từ giống đực (dùng với un, le).