TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surtout

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/syʁ.tu/ giọng máy của trình duyệt

surtout nghĩa là nhất là, áo mặc ngoài, mái che đõ ông.

Nghĩa của surtout

Phó từ

  1. Nhất là.
    • Il aime surtout le footballnó thích nhất là bóng đá
    • Surtout ne dites riennhất là anh đừng nói gì cả

Danh từ · giống đực

  1. Áo mặc ngoài.
    • Surtout d'hommeáo mặc ngoài của đàn ông
  2. Mái che đõ ông.
  3. Khay trang trí bàn tiệc.

Dạng từ của surtout

Số nhiềusurtouts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surtout

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với surtout

  • surtout que — (thân mật) nhất là vì
    • Vous pourrez partir, surtout que ce ne sera pas pour longtempsanh có thể ra đi nhất là vì không phải là đi lâu

Câu ví dụ với surtout

  • Tu ne dois surtout pas lécher le sol. Tuyệt đối không được liếm sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846967
  • Vous ne devez surtout pas lécher le sol. Tuyệt đối không được liếm sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846968

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ above all; especially
  • Danh từ surtout (overcoat)

Câu hỏi thường gặp

surtout nghĩa là gì?

surtout (phó từ, danh từ) nghĩa là nhất là, áo mặc ngoài, mái che đõ ông.

surtout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surtout (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.tu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.