surtout
surtout nghĩa là nhất là, áo mặc ngoài, mái che đõ ông.
Nghĩa của surtout
Phó từ
- Nhất là.
- Il aime surtout le footballnó thích nhất là bóng đá
- Surtout ne dites riennhất là anh đừng nói gì cả
Danh từ · giống đực
- Áo mặc ngoài.
- Surtout d'hommeáo mặc ngoài của đàn ông
- Mái che đõ ông.
- Khay trang trí bàn tiệc.
Dạng từ của surtout
| Số nhiều | surtouts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surtout
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với surtout
- surtout que — (thân mật) nhất là vì
- Vous pourrez partir, surtout que ce ne sera pas pour longtempsanh có thể ra đi nhất là vì không phải là đi lâu
Câu ví dụ với surtout
- Tu ne dois surtout pas lécher le sol. Tuyệt đối không được liếm sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846967
- Vous ne devez surtout pas lécher le sol. Tuyệt đối không được liếm sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ above all; especially
- Danh từ surtout (overcoat)
Câu hỏi thường gặp
surtout nghĩa là gì?
surtout (phó từ, danh từ) nghĩa là nhất là, áo mặc ngoài, mái che đõ ông.
surtout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surtout (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.tu/.