surtension
surtension nghĩa là sự quá điện áp, tình trạng quá căng.
Nghĩa của surtension
Danh từ · giống cái
- Điện học Sự quá điện áp.
- Nghĩa bóng Tình trạng quá căng.
- Surtension d'esprittình trạng tinh thần quá căng
Dạng từ của surtension
Đi với mạo từ: une surtension · la surtension
| Số nhiều | surtensions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overvoltage; surge (electrical)
Câu hỏi thường gặp
surtension nghĩa là gì?
surtension (danh từ) nghĩa là sự quá điện áp, tình trạng quá căng.
surtension phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surtension (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.tɑ̃.sjɔ̃/.
surtension là giống đực hay giống cái?
surtension là danh từ giống cái (dùng với une, la).