TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surtension

danh từ giống cái (f)
/syʁ.tɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

surtension nghĩa là sự quá điện áp, tình trạng quá căng.

Nghĩa của surtension

Danh từ · giống cái

  1. Điện học Sự quá điện áp.
  2. Nghĩa bóng Tình trạng quá căng.
    • Surtension d'esprittình trạng tinh thần quá căng

Dạng từ của surtension

Đi với mạo từ: une surtension · la surtension

Số nhiềusurtensions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overvoltage; surge (electrical)

Câu hỏi thường gặp

surtension nghĩa là gì?

surtension (danh từ) nghĩa là sự quá điện áp, tình trạng quá căng.

surtension phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surtension (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.tɑ̃.sjɔ̃/.

surtension là giống đực hay giống cái?

surtension là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.