TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ficelé

/fi.sle/ giọng máy của trình duyệt

ficelé nghĩa là đã buộc dây, ăn mặc.

Nghĩa của ficelé

Tính từ

  1. Đã buộc dây.
    • Paquet ficelégói đã buộc dây
  2. Thân mật Ăn mặc.
    • Mal ficeléăn mặc lôi thôi
    • Travail bien ficeléCông việc thực hiện tốt

Dạng từ của ficelé

Số nhiềuficelés
Giống cáificelée
Giống cái số nhiềuficelées

Câu hỏi thường gặp

ficelé nghĩa là gì?

ficelé (tính từ) nghĩa là đã buộc dây, ăn mặc.

ficelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ficelé (giọng Pháp chuẩn): /fi.sle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.