ficelé
/fi.sle/ giọng máy của trình duyệt
ficelé nghĩa là đã buộc dây, ăn mặc.
Nghĩa của ficelé
Tính từ
- Đã buộc dây.
- Paquet ficelégói đã buộc dây
- Thân mật Ăn mặc.
- Mal ficeléăn mặc lôi thôi
- Travail bien ficeléCông việc thực hiện tốt
Dạng từ của ficelé
| Số nhiều | ficelés |
| Giống cái | ficelée |
| Giống cái số nhiều | ficelées |
Câu hỏi thường gặp
ficelé nghĩa là gì?
ficelé (tính từ) nghĩa là đã buộc dây, ăn mặc.
ficelé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ficelé (giọng Pháp chuẩn): /fi.sle/.