ficelle
ficelle nghĩa là dây mảnh, lạt, mánh khóe, có tài mánh lới.
Nghĩa của ficelle
Danh từ · giống cái
- Dây mảnh, lạt.
- Mánh khóe.
- Les ficelles des marchandsnhững mánh khóe của con buôn
- Quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ Lon sĩ quan.
- Attendre sa quatrième ficelleđợi lon thiếu tá
- Thông tục Người mánh lới.
- Cet homme est une vieille ficellengười đàn ông ấy là một lão mánh lới
Tính từ
- Có tài mánh lới.
Dạng từ của ficelle
Đi với mạo từ: une ficelle · la ficelle
| Số nhiều | ficelles |
Cụm từ, thành ngữ với ficelle
- tenir les ficelles; tirer les ficelles — (nghĩa bóng) giật dây
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ twine; a very narrow baguette
Câu hỏi thường gặp
ficelle nghĩa là gì?
ficelle (danh từ, tính từ) nghĩa là dây mảnh, lạt, mánh khóe, có tài mánh lới.
ficelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ficelle (giọng Pháp chuẩn): /fi.sɛl/.
ficelle là giống đực hay giống cái?
ficelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).