TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ficelle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fi.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

ficelle nghĩa là dây mảnh, lạt, mánh khóe, có tài mánh lới.

Nghĩa của ficelle

Danh từ · giống cái

  1. Dây mảnh, lạt.
  2. Mánh khóe.
    • Les ficelles des marchandsnhững mánh khóe của con buôn
  3. Quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ Lon sĩ quan.
    • Attendre sa quatrième ficelleđợi lon thiếu tá
  4. Thông tục Người mánh lới.
    • Cet homme est une vieille ficellengười đàn ông ấy là một lão mánh lới

Tính từ

  1. Có tài mánh lới.

Dạng từ của ficelle

Đi với mạo từ: une ficelle · la ficelle

Số nhiềuficelles

Cụm từ, thành ngữ với ficelle

  • tenir les ficelles; tirer les ficelles — (nghĩa bóng) giật dây
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twine; a very narrow baguette

Câu hỏi thường gặp

ficelle nghĩa là gì?

ficelle (danh từ, tính từ) nghĩa là dây mảnh, lạt, mánh khóe, có tài mánh lới.

ficelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ficelle (giọng Pháp chuẩn): /fi.sɛl/.

ficelle là giống đực hay giống cái?

ficelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.