TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiction

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fiction nghĩa là điều tưởng tượng, sự hư cấu, sự viễn tưởng.

Nghĩa của fiction

Danh từ · giống cái

  1. Điều tưởng tượng.
  2. Sự hư cấu, sự viễn tưởng.
    • Livre de fictionsách viễn tưởng

Dạng từ của fiction

Đi với mạo từ: une fiction · la fiction

Số nhiềufictions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fiction

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fiction

Câu hỏi thường gặp

fiction nghĩa là gì?

fiction (danh từ) nghĩa là điều tưởng tượng, sự hư cấu, sự viễn tưởng.

fiction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiction (giọng Pháp chuẩn): /fik.sjɔ̃/.

fiction là giống đực hay giống cái?

fiction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.