réalité
réalité nghĩa là tính thực tại, thực tại, hiện thực, thực tế.
Nghĩa của réalité
Danh từ · giống cái
- Tính thực tại; thực tại.
- Réalité du monde extérieurtính thực tại của ngoại giới
- Réalité objectivethực tại khách quan
- Hiện thực, thực tế; sự thực.
- Ce n'est pas ainsi dans la réalitétrong thực tế không phải như thế
- Nos espoirs sont devenus des réalitéshy vọng của chúng ta đã thành sự thực
- Sự có thực.
- Douter de la réalité d'un faitngờ sự có thực của một sự việc
Dạng từ của réalité
Đi với mạo từ: une réalité · la réalité
| Số nhiều | réalités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réalité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của réalité
Cụm từ, thành ngữ với réalité
- en réalité — sự thực là, thực tế là
Câu ví dụ với réalité
- Tout le monde aimerait croire que les rêves peuvent devenir réalité. Ai cũng muốn tin rằng mọi giấc mơ đều có thể trở thành hiện thực.Tatoeba #3908
- La réalité n'est pas réelle. Thực tiễn không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13147166
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reality; actuality; truth; realia, entity in the world
Câu hỏi thường gặp
réalité nghĩa là gì?
réalité (danh từ) nghĩa là tính thực tại, thực tại, hiện thực, thực tế.
réalité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réalité (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.li.te/.
réalité là giống đực hay giống cái?
réalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).