apparence
apparence nghĩa là bề ngoài, hiện tượng bề ngoài.
Nghĩa của apparence
Danh từ · giống cái
- Bề ngoài.
- Se fier aux apparencestin vào bề ngoài
- Juger sur les apparencesxét đoán theo bề ngoài
- Prendre l'apparence pour réalitétưởng bề ngoài là cái thực sự
- Triết học Hiện tượng bề ngoài (trái với bản chất).
- Từ cũ, nghĩa cũ Khả năng có thật.
- Il y a toute apparence qu'il pleuvracó khả năng mưa thật, có vẻ sắp mưa thật
Dạng từ của apparence
Đi với mạo từ: une apparence · l'apparence
| Số nhiều | apparences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparence
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với apparence
- en apparence — theo bề ngoài, nhìn bề ngoài
- sauver les apparences — giữ thể diện
- sacrifier les apparences — bất kể những lời dị nghị
Câu ví dụ với apparence
- Ne te laisse pas tromper par son apparence. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1776228
- Ne vous laissez pas tromper par son apparence. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1776229
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appearance
Câu hỏi thường gặp
apparence nghĩa là gì?
apparence (danh từ) nghĩa là bề ngoài, hiện tượng bề ngoài.
apparence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apparence (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁɑ̃s/.
apparence là giống đực hay giống cái?
apparence là danh từ giống cái (dùng với une, la).