TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apparemment

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.pa.ʁa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

apparemment nghĩa là theo bề ngoài, ra dáng, hẳn là, chắc là.

Nghĩa của apparemment

Phó từ

  1. Theo bề ngoài, ra dáng.
  2. Hẳn là, chắc là.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparemment

Trái nghĩa

Câu ví dụ với apparemment

  • Apparemment, ce n'est pas exact. Rõ ràng là điều đó không đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4855547
  • Le stade auquel un embryon devient un fœtus a apparemment été choisi arbitrairement. Thời điểm một phôi trở thành bào thai có vẻ như được chọn tuỳ ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2367765

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ apparently (seemingly)

Câu hỏi thường gặp

apparemment nghĩa là gì?

apparemment (phó từ) nghĩa là theo bề ngoài, ra dáng, hẳn là, chắc là.

apparemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apparemment (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁa.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.