apparemment
apparemment nghĩa là theo bề ngoài, ra dáng, hẳn là, chắc là.
Nghĩa của apparemment
Phó từ
- Theo bề ngoài, ra dáng.
- Hẳn là, chắc là.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparemment
Trái nghĩa
Câu ví dụ với apparemment
- Apparemment, ce n'est pas exact. Rõ ràng là điều đó không đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4855547
- Le stade auquel un embryon devient un fœtus a apparemment été choisi arbitrairement. Thời điểm một phôi trở thành bào thai có vẻ như được chọn tuỳ ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2367765
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ apparently (seemingly)
Câu hỏi thường gặp
apparemment nghĩa là gì?
apparemment (phó từ) nghĩa là theo bề ngoài, ra dáng, hẳn là, chắc là.
apparemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apparemment (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁa.mɑ̃/.