TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effectivement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.fɛk.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

effectivement nghĩa là thực tế, sự thực là.

Nghĩa của effectivement

Phó từ

  1. Thực tế, sự thực là.
  2. Một cách có hiệu lực.
    • Contrecarrer effectivement les actes de quelqu'unngăn trở có hiệu lực hành động của ai

Họ từ của effectivement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ indeed; really, actually

Câu hỏi thường gặp

effectivement nghĩa là gì?

effectivement (phó từ) nghĩa là thực tế, sự thực là.

effectivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effectivement (giọng Pháp chuẩn): /e.fɛk.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.