effectivement
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.fɛk.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
effectivement nghĩa là thực tế, sự thực là.
Nghĩa của effectivement
Phó từ
- Thực tế, sự thực là.
- Một cách có hiệu lực.
- Contrecarrer effectivement les actes de quelqu'unngăn trở có hiệu lực hành động của ai
Họ từ của effectivement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ indeed; really, actually
Câu hỏi thường gặp
effectivement nghĩa là gì?
effectivement (phó từ) nghĩa là thực tế, sự thực là.
effectivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của effectivement (giọng Pháp chuẩn): /e.fɛk.tiv.mɑ̃/.