TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effecteur

danh từ giống đực (m)
/e.fɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

effecteur nghĩa là cơ quan tác động.

Nghĩa của effecteur

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Cơ quan tác động.

Tính từ

  1. Sinh vật học Cơ quan tác động.

Dạng từ của effecteur

Đi với mạo từ: un effecteur · l'effecteur

Số nhiềueffecteurs
Giống cáieffectrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effecteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ effector (all senses)

Câu hỏi thường gặp

effecteur nghĩa là gì?

effecteur (danh từ, tính từ) nghĩa là cơ quan tác động.

effecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effecteur (giọng Pháp chuẩn): /e.fɛk.tœʁ/.

effecteur là giống đực hay giống cái?

effecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.