effecteur
danh từ giống đực (m)
/e.fɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
effecteur nghĩa là cơ quan tác động.
Nghĩa của effecteur
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Cơ quan tác động.
Tính từ
- Sinh vật học Cơ quan tác động.
Dạng từ của effecteur
Đi với mạo từ: un effecteur · l'effecteur
| Số nhiều | effecteurs |
| Giống cái | effectrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effecteur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ effector (all senses)
Câu hỏi thường gặp
effecteur nghĩa là gì?
effecteur (danh từ, tính từ) nghĩa là cơ quan tác động.
effecteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của effecteur (giọng Pháp chuẩn): /e.fɛk.tœʁ/.
effecteur là giống đực hay giống cái?
effecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).