effaré
/e.fa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
effaré nghĩa là hốt hoảng.
Nghĩa của effaré
Tính từ
- Hốt hoảng.
Dạng từ của effaré
| Số nhiều | effarés |
| Giống cái | effarée |
| Giống cái số nhiều | effarées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effaré
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ aghast, alarmed
Câu hỏi thường gặp
effaré nghĩa là gì?
effaré (tính từ) nghĩa là hốt hoảng.
effaré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của effaré (giọng Pháp chuẩn): /e.fa.ʁe/.