TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calme

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kalm/ giọng máy của trình duyệt

calme nghĩa là êm, yên, bình tĩnh, sự yên lặng.

Nghĩa của calme

Tính từ

  1. Êm, yên, lặng, yên lặng.
    • Mer calmebiển lặng
  2. Bình tĩnh.

Danh từ · giống đực

  1. Sự yên lặng; sự yên ổn.
    • Le calme de la mersự yên lặng của biển
  2. Sự bình thản, sự bình tĩnh.
    • Conserver son calmegiữ được bình tĩnh

Dạng từ của calme

Số nhiềucalmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calme

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với calme

  • Tout le monde est resté calme. Tất cả mọi người bình tĩnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2342120
  • Tout le monde resta calme. Tất cả mọi người bình tĩnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2342118
  • Restez calme. Bình tĩnh đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #354219
  • Du calme ! Thư giãn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1047578
  • Du calme ! Im lặng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1589203
  • Sois calme ! Bình tĩnh nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1916590
  • Soyez calme ! Bình tĩnh nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1916591
  • Du calme. Thư giãn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166556

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ calm; quiet, peaceful
  • Danh từ calmness, stillness; coolness (of a person)

Câu hỏi thường gặp

calme nghĩa là gì?

calme (tính từ, danh từ) nghĩa là êm, yên, bình tĩnh, sự yên lặng.

calme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calme (giọng Pháp chuẩn): /kalm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.