calme
calme nghĩa là êm, yên, bình tĩnh, sự yên lặng.
Nghĩa của calme
Tính từ
- Êm, yên, lặng, yên lặng.
- Mer calmebiển lặng
- Bình tĩnh.
Danh từ · giống đực
- Sự yên lặng; sự yên ổn.
- Le calme de la mersự yên lặng của biển
- Sự bình thản, sự bình tĩnh.
- Conserver son calmegiữ được bình tĩnh
Dạng từ của calme
| Số nhiều | calmes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calme
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với calme
- Tout le monde est resté calme. Tất cả mọi người bình tĩnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2342120
- Tout le monde resta calme. Tất cả mọi người bình tĩnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2342118
- Restez calme. Bình tĩnh đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #354219
- Du calme ! Thư giãn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1047578
- Du calme ! Im lặng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1589203
- Sois calme ! Bình tĩnh nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1916590
- Soyez calme ! Bình tĩnh nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1916591
- Du calme. Thư giãn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7166556
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ calm; quiet, peaceful
- Danh từ calmness, stillness; coolness (of a person)
Câu hỏi thường gặp
calme nghĩa là gì?
calme (tính từ, danh từ) nghĩa là êm, yên, bình tĩnh, sự yên lặng.
calme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calme (giọng Pháp chuẩn): /kalm/.