calmar
danh từ giống đực (m)
/kal.maʁ/ giọng máy của trình duyệt
calmar nghĩa là mực thẻ.
Nghĩa của calmar
Danh từ · giống đực
- Động vật học Mực thẻ.
Dạng từ của calmar
Đi với mạo từ: un calmar · le calmar
| Số nhiều | calmars |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ squid (the mollusk)
Câu hỏi thường gặp
calmar nghĩa là gì?
calmar (danh từ) nghĩa là mực thẻ.
calmar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calmar (giọng Pháp chuẩn): /kal.maʁ/.
calmar là giống đực hay giống cái?
calmar là danh từ giống đực (dùng với un, le).