TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calmar

danh từ giống đực (m)
/kal.maʁ/ giọng máy của trình duyệt

calmar nghĩa là mực thẻ.

Nghĩa của calmar

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Mực thẻ.

Dạng từ của calmar

Đi với mạo từ: un calmar · le calmar

Số nhiềucalmars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squid (the mollusk)

Câu hỏi thường gặp

calmar nghĩa là gì?

calmar (danh từ) nghĩa là mực thẻ.

calmar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calmar (giọng Pháp chuẩn): /kal.maʁ/.

calmar là giống đực hay giống cái?

calmar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.