calmant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
calmant nghĩa là làm êm, làm dịu, thuốc dịu, chất làm dịu sôi.
Nghĩa của calmant
Tính từ
- Làm êm, làm dịu.
- Remède calmantthuốc làm dịu
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc (làm) dịu.
- Kỹ thuật Chất làm dịu sôi (khi luyện thép).
Dạng từ của calmant
| Số nhiều | calmants |
| Giống cái | calmante /kal.mɑ̃t/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gripe water
Câu hỏi thường gặp
calmant nghĩa là gì?
calmant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm êm, làm dịu, thuốc dịu, chất làm dịu sôi.
calmant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calmant (giọng Pháp chuẩn): /kal.mɑ̃/.