TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calmant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

calmant nghĩa là làm êm, làm dịu, thuốc dịu, chất làm dịu sôi.

Nghĩa của calmant

Tính từ

  1. Làm êm, làm dịu.
    • Remède calmantthuốc làm dịu

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc (làm) dịu.
  2. Kỹ thuật Chất làm dịu sôi (khi luyện thép).

Dạng từ của calmant

Số nhiềucalmants
Giống cáicalmante /kal.mɑ̃t/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gripe water

Câu hỏi thường gặp

calmant nghĩa là gì?

calmant (tính từ, danh từ) nghĩa là làm êm, làm dịu, thuốc dịu, chất làm dịu sôi.

calmant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calmant (giọng Pháp chuẩn): /kal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.