callosité
danh từ giống cái (f)
/ka.lo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt
callosité nghĩa là chai, thể chai.
Nghĩa của callosité
Danh từ · giống cái
- Y học, thực vật học, động vật học Chai, thể chai.
Dạng từ của callosité
Đi với mạo từ: une callosité · la callosité
| Số nhiều | callosités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ callosity
Câu hỏi thường gặp
callosité nghĩa là gì?
callosité (danh từ) nghĩa là chai, thể chai.
callosité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của callosité (giọng Pháp chuẩn): /ka.lo.zi.te/.
callosité là giống đực hay giống cái?
callosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).