TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calmement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kal.mə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

calmement nghĩa là yên lặng, bình tĩnh.

Nghĩa của calmement

Phó từ

  1. Yên lặng.
  2. Bình tĩnh.
    • Réfléchir calmementsuy nghĩ bình tĩnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calmement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ calmly

Câu hỏi thường gặp

calmement nghĩa là gì?

calmement (phó từ) nghĩa là yên lặng, bình tĩnh.

calmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calmement (giọng Pháp chuẩn): /kal.mə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.