calmement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kal.mə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
calmement nghĩa là yên lặng, bình tĩnh.
Nghĩa của calmement
Phó từ
- Yên lặng.
- Bình tĩnh.
- Réfléchir calmementsuy nghĩ bình tĩnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calmement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ calmly
Câu hỏi thường gặp
calmement nghĩa là gì?
calmement (phó từ) nghĩa là yên lặng, bình tĩnh.
calmement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calmement (giọng Pháp chuẩn): /kal.mə.mɑ̃/.