TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

posément

/po.ze.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

posément nghĩa là ung dung.

Nghĩa của posément

Phó từ

  1. Ung dung.
    • Marcher posémentđi ung dung
    • Parler posémentnói ung dung

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với posément

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ calmly

Câu hỏi thường gặp

posément nghĩa là gì?

posément (phó từ) nghĩa là ung dung.

posément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của posément (giọng Pháp chuẩn): /po.ze.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.