posément
/po.ze.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
posément nghĩa là ung dung.
Nghĩa của posément
Phó từ
- Ung dung.
- Marcher posémentđi ung dung
- Parler posémentnói ung dung
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với posément
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ calmly
Câu hỏi thường gặp
posément nghĩa là gì?
posément (phó từ) nghĩa là ung dung.
posément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của posément (giọng Pháp chuẩn): /po.ze.mɑ̃/.