TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brusquement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁys.kə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

brusquement nghĩa là đột nhiên, bất thình lình, thô bạo.

Nghĩa của brusquement

Phó từ

  1. Đột nhiên, bất thình lình.
    • Arriver brusquementđến bất thình lình
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thô bạo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brusquement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với brusquement

  • Le temps changea brusquement. Thời tiết thay đổi đột xuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4289289

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ suddenly; sharply, jerkily; brusquely, abruptly, bluntly

Câu hỏi thường gặp

brusquement nghĩa là gì?

brusquement (phó từ) nghĩa là đột nhiên, bất thình lình, thô bạo.

brusquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brusquement (giọng Pháp chuẩn): /bʁys.kə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.