brusquement
brusquement nghĩa là đột nhiên, bất thình lình, thô bạo.
Nghĩa của brusquement
Phó từ
- Đột nhiên, bất thình lình.
- Arriver brusquementđến bất thình lình
- Từ cũ, nghĩa cũ Thô bạo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brusquement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với brusquement
- Le temps changea brusquement. Thời tiết thay đổi đột xuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4289289
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ suddenly; sharply, jerkily; brusquely, abruptly, bluntly
Câu hỏi thường gặp
brusquement nghĩa là gì?
brusquement (phó từ) nghĩa là đột nhiên, bất thình lình, thô bạo.
brusquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brusquement (giọng Pháp chuẩn): /bʁys.kə.mɑ̃/.