graduellement
/ɡʁa.dɥɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
graduellement nghĩa là tuần tự, từng bước.
Nghĩa của graduellement
Phó từ
- Tuần tự, từng bước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với graduellement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ gradually
Câu hỏi thường gặp
graduellement nghĩa là gì?
graduellement (phó từ) nghĩa là tuần tự, từng bước.
graduellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của graduellement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.dɥɛl.mɑ̃/.