subitement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.bit.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
subitement nghĩa là thình lình, đột ngột.
Nghĩa của subitement
Phó từ
- Thình lình; đột ngột.
- Mourir subitementchết đột ngột
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subitement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ suddenly
Câu hỏi thường gặp
subitement nghĩa là gì?
subitement (phó từ) nghĩa là thình lình, đột ngột.
subitement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subitement (giọng Pháp chuẩn): /sy.bit.mɑ̃/.