TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subitement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sy.bit.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

subitement nghĩa là thình lình, đột ngột.

Nghĩa của subitement

Phó từ

  1. Thình lình; đột ngột.
    • Mourir subitementchết đột ngột

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subitement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ suddenly

Câu hỏi thường gặp

subitement nghĩa là gì?

subitement (phó từ) nghĩa là thình lình, đột ngột.

subitement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subitement (giọng Pháp chuẩn): /sy.bit.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.