TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subito

/sy.bi.to/ giọng máy của trình duyệt

subito nghĩa là Như subitement.

Nghĩa của subito

Phó từ

  1. Thân mật Như subitement.
    • Partis subitora đi đột ngột

Cụm từ, thành ngữ với subito

  • subito presto — tức khắc, ngay lập tức
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ suddenly; abruptly

Câu hỏi thường gặp

subito nghĩa là gì?

subito (phó từ) nghĩa là Như subitement.

subito phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subito (giọng Pháp chuẩn): /sy.bi.to/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.