subito
/sy.bi.to/ giọng máy của trình duyệt
subito nghĩa là Như subitement.
Nghĩa của subito
Phó từ
- Thân mật Như subitement.
- Partis subitora đi đột ngột
Cụm từ, thành ngữ với subito
- subito presto — tức khắc, ngay lập tức
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ suddenly; abruptly
Câu hỏi thường gặp
subito nghĩa là gì?
subito (phó từ) nghĩa là Như subitement.
subito phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subito (giọng Pháp chuẩn): /sy.bi.to/.