TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subjectif

/syb.ʒɛk.tif/ giọng máy của trình duyệt

subjectif nghĩa là chủ quan, chủ thể, cái chủ quan.

Nghĩa của subjectif

Tính từ

  1. Chủ quan.
    • Point de vue subjectifquan điểm chủ quan
    • Impression subjectivecảm tưởng chủ quan
  2. Tâm lý học (thuộc) chủ thể.
  3. Ngôn ngữ học (thuộc) chủ ngữ.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Nói về mình.
    • Rousseau est le plus subjectif des écrivainstrong các nhà văn thì Rut-xô nói về mình nhiều nhất

Danh từ · giống đực

  1. Cái chủ quan.
    • Le subjectif et l'objetifcái chủ quan và cái khách quan

Dạng từ của subjectif

Số nhiềusubjectifs
Giống cáisubjective /syb.ʒɛk.tiv/
Giống cái số nhiềusubjectives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subjectif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subjective; personal

Câu hỏi thường gặp

subjectif nghĩa là gì?

subjectif (tính từ, danh từ) nghĩa là chủ quan, chủ thể, cái chủ quan.

subjectif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subjectif (giọng Pháp chuẩn): /syb.ʒɛk.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.