subjectile
danh từ giống đực (m)
/syb.ʒɛk.til/ giọng máy của trình duyệt
subjectile nghĩa là mặt nền.
Nghĩa của subjectile
Danh từ · giống đực
- Hội họa Mặt nền.
Dạng từ của subjectile
Đi với mạo từ: un subjectile · le subjectile
| Số nhiều | subjectiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subjectile
Câu hỏi thường gặp
subjectile nghĩa là gì?
subjectile (danh từ) nghĩa là mặt nền.
subjectile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subjectile (giọng Pháp chuẩn): /syb.ʒɛk.til/.
subjectile là giống đực hay giống cái?
subjectile là danh từ giống đực (dùng với un, le).