TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subjectile

danh từ giống đực (m)
/syb.ʒɛk.til/ giọng máy của trình duyệt

subjectile nghĩa là mặt nền.

Nghĩa của subjectile

Danh từ · giống đực

  1. Hội họa Mặt nền.

Dạng từ của subjectile

Đi với mạo từ: un subjectile · le subjectile

Số nhiềusubjectiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subjectile

Câu hỏi thường gặp

subjectile nghĩa là gì?

subjectile (danh từ) nghĩa là mặt nền.

subjectile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subjectile (giọng Pháp chuẩn): /syb.ʒɛk.til/.

subjectile là giống đực hay giống cái?

subjectile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.