TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subjectivement

/syb.ʒɛk.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

subjectivement nghĩa là một cách chủ quan.

Nghĩa của subjectivement

Phó từ

  1. Một cách chủ quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ subjectively

Câu hỏi thường gặp

subjectivement nghĩa là gì?

subjectivement (phó từ) nghĩa là một cách chủ quan.

subjectivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subjectivement (giọng Pháp chuẩn): /syb.ʒɛk.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.