TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subjectivisme

danh từ giống đực (m)
/syb.ʒɛk.ti.vizm/ giọng máy của trình duyệt

subjectivisme nghĩa là chủ nghĩa chủ quan, bệnh chủ quan.

Nghĩa của subjectivisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Chủ nghĩa chủ quan.
  2. Bệnh chủ quan.

Dạng từ của subjectivisme

Đi với mạo từ: un subjectivisme · le subjectivisme

Số nhiềusubjectivismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subjectivism

Câu hỏi thường gặp

subjectivisme nghĩa là gì?

subjectivisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa chủ quan, bệnh chủ quan.

subjectivisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subjectivisme (giọng Pháp chuẩn): /syb.ʒɛk.ti.vizm/.

subjectivisme là giống đực hay giống cái?

subjectivisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.