subjectivisme
subjectivisme nghĩa là chủ nghĩa chủ quan, bệnh chủ quan.
Nghĩa của subjectivisme
Danh từ · giống đực
- Triết học Chủ nghĩa chủ quan.
- Bệnh chủ quan.
Dạng từ của subjectivisme
Đi với mạo từ: un subjectivisme · le subjectivisme
| Số nhiều | subjectivismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subjectivism
Câu hỏi thường gặp
subjectivisme nghĩa là gì?
subjectivisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa chủ quan, bệnh chủ quan.
subjectivisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subjectivisme (giọng Pháp chuẩn): /syb.ʒɛk.ti.vizm/.
subjectivisme là giống đực hay giống cái?
subjectivisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).