TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subjectivité

danh từ giống cái (f)
/syb.ʒɛk.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

subjectivité nghĩa là tính chủ thể, tính chủ quan.

Nghĩa của subjectivité

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Tính chủ thể.
  2. Tính chủ quan.
  3. Thực thể chủ quan.

Dạng từ của subjectivité

Đi với mạo từ: une subjectivité · la subjectivité

Số nhiềusubjectivités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subjectivité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subjectivity (stating of being subjective)

Câu hỏi thường gặp

subjectivité nghĩa là gì?

subjectivité (danh từ) nghĩa là tính chủ thể, tính chủ quan.

subjectivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subjectivité (giọng Pháp chuẩn): /syb.ʒɛk.ti.vi.te/.

subjectivité là giống đực hay giống cái?

subjectivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.