TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subjonctif

danh từ giống đực (m)
/syb.ʒɔ̃k.tif/ giọng máy của trình duyệt

subjonctif nghĩa là lối liên tiếp.

Nghĩa của subjonctif

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Lối liên tiếp.
    • Verbe au subjonctifđộng từ ở lối liên tiếp

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Lối liên tiếp.

Dạng từ của subjonctif

Đi với mạo từ: un subjonctif · le subjonctif

Số nhiềusubjonctifs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the subjunctive mood

Câu hỏi thường gặp

subjonctif nghĩa là gì?

subjonctif (danh từ, tính từ) nghĩa là lối liên tiếp.

subjonctif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subjonctif (giọng Pháp chuẩn): /syb.ʒɔ̃k.tif/.

subjonctif là giống đực hay giống cái?

subjonctif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.