TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subjugation

danh từ giống cái (f)
/syb.ʒy.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

subjugation nghĩa là sự chinh phục.

Nghĩa của subjugation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chinh phục.

Dạng từ của subjugation

Đi với mạo từ: une subjugation · la subjugation

Số nhiềusubjugations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subjugation

Câu hỏi thường gặp

subjugation nghĩa là gì?

subjugation (danh từ) nghĩa là sự chinh phục.

subjugation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subjugation (giọng Pháp chuẩn): /syb.ʒy.ɡa.sjɔ̃/.

subjugation là giống đực hay giống cái?

subjugation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.