subjugation
danh từ giống cái (f)
/syb.ʒy.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
subjugation nghĩa là sự chinh phục.
Nghĩa của subjugation
Danh từ · giống cái
- Sự chinh phục.
Dạng từ của subjugation
Đi với mạo từ: une subjugation · la subjugation
| Số nhiều | subjugations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subjugation
Câu hỏi thường gặp
subjugation nghĩa là gì?
subjugation (danh từ) nghĩa là sự chinh phục.
subjugation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subjugation (giọng Pháp chuẩn): /syb.ʒy.ɡa.sjɔ̃/.
subjugation là giống đực hay giống cái?
subjugation là danh từ giống cái (dùng với une, la).