objectivité
objectivité nghĩa là tính khách quan, thái độ khách quan.
Nghĩa của objectivité
Danh từ · giống cái
- Tính khách quan.
- Thái độ khách quan.
- Objectivité d'un historienthái độ của một nhà sử học
Dạng từ của objectivité
Đi với mạo từ: une objectivité · l'objectivité
| Số nhiều | objectivités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với objectivité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ objectivity
Câu hỏi thường gặp
objectivité nghĩa là gì?
objectivité (danh từ) nghĩa là tính khách quan, thái độ khách quan.
objectivité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của objectivité (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.ʒɛk.ti.vi.te/.
objectivité là giống đực hay giống cái?
objectivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).