objet
objet nghĩa là vật, đồ, đối tượng.
Nghĩa của objet
Danh từ · giống đực
- Vật, đồ, đồ vật.
- Objet usuelđồ thường dùng
- Đối tượng.
- Objet d'admirationđối tượng cảm phục
- Tâm lý học Khách thể.
- Sujet et objetchủ thể và khách thể
- Mục tiêu, mục đích; nguyên nhân.
- L'objet d'une visitemục đích cuộc đi thăm
- L'objet d'une querellenguyên nhân cuộc cãi cọ
- Nội dung.
- L'objet d'une circulairenội dung của thông tư
Dạng từ của objet
Đi với mạo từ: un objet · l'objet
| Số nhiều | objets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với objet
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với objet
- complément d'objet — (ngôn ngữ học) bổ ngữ
Câu ví dụ với objet
- Il y a quelques objets exposés intéressants au musée. Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.Tatoeba #120141
- J'ai vu un objet volant non-identifié. Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1329041
- J'ai aperçu un objet volant non-identifié. Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1329042
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thing, object; in particular crafted or manufactured thing; aim, goal; mental representation, what is thought
Câu hỏi thường gặp
objet nghĩa là gì?
objet (danh từ) nghĩa là vật, đồ, đối tượng.
objet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của objet (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.ʒɛ/.
objet là giống đực hay giống cái?
objet là danh từ giống đực (dùng với un, le).