TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

objet

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔb.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

objet nghĩa là vật, đồ, đối tượng.

Nghĩa của objet

Danh từ · giống đực

  1. Vật, đồ, đồ vật.
    • Objet usuelđồ thường dùng
  2. Đối tượng.
    • Objet d'admirationđối tượng cảm phục
  3. Tâm lý học Khách thể.
    • Sujet et objetchủ thể và khách thể
  4. Mục tiêu, mục đích; nguyên nhân.
    • L'objet d'une visitemục đích cuộc đi thăm
    • L'objet d'une querellenguyên nhân cuộc cãi cọ
  5. Nội dung.
    • L'objet d'une circulairenội dung của thông tư

Dạng từ của objet

Đi với mạo từ: un objet · l'objet

Số nhiềuobjets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với objet

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với objet

  • complément d'objet — (ngôn ngữ học) bổ ngữ

Câu ví dụ với objet

  • Il y a quelques objets exposés intéressants au musée. Có một vài hiện vật lý thú đươc trưng bày ở bảo tàng.Tatoeba #120141
  • J'ai vu un objet volant non-identifié. Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1329041
  • J'ai aperçu un objet volant non-identifié. Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1329042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thing, object; in particular crafted or manufactured thing; aim, goal; mental representation, what is thought

Câu hỏi thường gặp

objet nghĩa là gì?

objet (danh từ) nghĩa là vật, đồ, đối tượng.

objet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của objet (giọng Pháp chuẩn): /ɔb.ʒɛ/.

objet là giống đực hay giống cái?

objet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.