sujet
sujet nghĩa là đề, đề tài, người thuộc quốc tịch, phải chịu.
Nghĩa của sujet
Danh từ · giống đực
- Đề, đề tài.
- Bien lire le sujetđọc đề cho kỹ
- Un bon sujet de romanmột đề tài tiểu thuyết hay
- Người thuộc quốc tịch (nào đó).
- Il est sujet vietnamienông ấy thuộc quốc tịch Việt Nam
- Bề tôi, thần dân.
- Les sujets de ce souverainnhững thần dân của ông vua ấy
- Lý do, cớ; mầm.
- Une querelle sans sujetmột cuộc cãi nhau không lý do
- Sujet de se plaindrecó cớ để phàn nàn
- Âm nhạc Chủ đề.
- Đối tượng.
- Bon sujet pour des expériencesđối tượng tốt cho thí nghiệm
- Người, cá nhân.
- Bon sujetngười tốt
- Tâm lý học Chủ thể.
- Ngôn ngữ học Chủ ngữ.
- Une proposition sans sujetmột mệnh đề không có chủ ngữ
- Thực vật học Gốc ghép.
- au sujet devề, về vấn đề
- Il est réprimandé au sujet de ses dépensesnó bị mắng về vấn đề tiêu pha của nó
Tính từ
- Phải chịu, không tránh khỏi.
- Tous les hommes sont sujets à la morttất cả mọi người đều không tránh khỏi chết
- Dễ bị, dễ mắc.
- Elle est sujette au mal de merchị ấy dễ bị say sóng
- Từ cũ, nghĩa cũ Phụ thuộc.
- Pays sujetnước phụ thuộc
- Từ cũ, nghĩa cũ Phải phục tùng.
- Être sujet aux loisphải phục tùng pháp luật
Dạng từ của sujet
Đi với mạo từ: un sujet · le sujet
| Số nhiều | sujets |
| Giống cái | sujette /sy.ʒɛt/ |
| Giống cái số nhiều | sujettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sujet
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sujet
Cụm từ, thành ngữ với sujet
- sujet à caution — xem caution
Câu ví dụ với sujet
- Ne t'inquiète pas à ce sujet. Bạn đừng lo về việc đó.Tatoeba #14101
- Il n'a rien dit au sujet de l'heure. Anh ấy không nói gì về giờ giấc.Tatoeba #132408
- Ce n'est pas mon sujet préféré. Chủ đề đó tôi không thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11976
- J'eus un rêve à son sujet. Tôi đã mơ thấy anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #898205
- N'essayez pas de changer de sujet. Đừng có thay đổi chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4767031
- Qu'est-ce que tu sais à son sujet ? Bạn biết gì về anh ấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407527
- Votre question ne se réfère pas au sujet. Câu hỏi của bạn không liên quan gì đến chủ đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474307
- Je veux en entendre davantage à ce sujet. Tôi muốn nghe nhiều hơn về điều này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2435747
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ subject
- Danh từ subject (in a monarchy); subject; subject (topic, theme); cause, reason
Câu hỏi thường gặp
sujet nghĩa là gì?
sujet (danh từ, tính từ) nghĩa là đề, đề tài, người thuộc quốc tịch, phải chịu.
sujet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sujet (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʒɛ/.
sujet là giống đực hay giống cái?
sujet là danh từ giống đực (dùng với un, le).