au sujet de
/o sy.ʒɛ də/ giọng máy của trình duyệt
au sujet de nghĩa là về.
Nghĩa của au sujet de
Giới từ
- Về. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Il n'a rien dit au sujet de l'heure.Anh ấy không nói gì về giờ giấc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với au sujet de
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với au sujet de
- Il n'a rien dit au sujet de l'heure. Anh ấy không nói gì về giờ giấc.Tatoeba #132408
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ about
Câu hỏi thường gặp
au sujet de nghĩa là gì?
au sujet de (giới từ) nghĩa là về.
au sujet de phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của au sujet de (giọng Pháp chuẩn): /o sy.ʒɛ də/.