TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

au revoir

/o ʁə.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

au revoir nghĩa là tạm biệt.

Nghĩa của au revoir

Thán từ

  1. Tạm biệt. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Au revoir. À demain.Tạm biệt. Mai gặp lại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với au revoir

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với au revoir

  • Au revoir. À demain. Tạm biệt. Mai gặp lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3787881
  • Au revoir ! Bai nha! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13436

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ goodbye

Câu hỏi thường gặp

au revoir nghĩa là gì?

au revoir (thán từ) nghĩa là tạm biệt.

au revoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của au revoir (giọng Pháp chuẩn): /o ʁə.vwaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.