au revoir
au revoir nghĩa là tạm biệt.
Nghĩa của au revoir
Thán từ
- Tạm biệt. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Au revoir. À demain.Tạm biệt. Mai gặp lại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với au revoir
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với au revoir
- Au revoir. À demain. Tạm biệt. Mai gặp lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3787881
- Au revoir ! Bai nha! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13436
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ goodbye
Câu hỏi thường gặp
au revoir nghĩa là gì?
au revoir (thán từ) nghĩa là tạm biệt.
au revoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của au revoir (giọng Pháp chuẩn): /o ʁə.vwaʁ/.