TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

au nom de

/o nɔ̃ də/ giọng máy của trình duyệt

au nom de nghĩa là thay mặt cho, vì, nhân danh.

Nghĩa của au nom de

Thành ngữ

  1. Thay mặt cho.
    • Au nom de mes amis, je vous remercieThay mặt cho các bạn tôi, tôi cám ơi ngài
  2. Xem xét đến, vì.
    • Je vous en conjure au nom de DieuTôi khẩn xin ngài hãy làm điều đó vì Chúa

Giới từ

  1. Nhân danh. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Au nom de la lune, je vais te punir !Nhân danh Mặt Trăng, bọn ta sẽ trừng trị ngươi!

Câu ví dụ với au nom de

  • Au nom de la lune, je vais te punir ! Nhân danh Mặt Trăng, bọn ta sẽ trừng trị ngươi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389670

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ on behalf of (speaking or acting for); in the name of

Câu hỏi thường gặp

au nom de nghĩa là gì?

au nom de (thành ngữ, giới từ) nghĩa là thay mặt cho, vì, nhân danh.

au nom de phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của au nom de (giọng Pháp chuẩn): /o nɔ̃ də/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.