salut
salut nghĩa là chào, xin vái thôi, sự thoát nạn, sự giải thoát.
Nghĩa của salut
Thán từ
- Chào.
- Salut les camarades!chào các đồng chí!
- Thân mật Xin vái thôi!
Danh từ · giống đực
- Sự thoát nạn.
- Chercher son salut dans la fuitechạy trốn để tìm cách thoát nạn
- Tôn giáo Sự giải thoát.
- Le salut de l'âmesự giải thoát linh hồn
- Vị cứu tinh.
- Il fut le salut du paysông ấy là vị cứu tinh của đất nước
- Salut nationalsự cứu quốc
- Sự chào; cái chào.
- Un salut profondcái chào cúi rạp
- Salut au drapeausự chào cờ
Dạng từ của salut
| Số nhiều | saluts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salut
Trái nghĩa
Họ từ của salut
Cụm từ, thành ngữ với salut
- ancre de salut — khả năng cuối cùng
- Armée de SalutĐội quân Cứu thế
Câu ví dụ với salut
- Salut, Meg, comment ça va ? Chào Meg, dạo này cô thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13699
- Salut, Mimi ! Comment ça va ? Chào Mimi! Bạn có khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423238
- « Salut », dit Tom, souriant. "Xin chào." Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119788
- Salut tout le monde ! Chào mọi người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473999
- Salut tout le monde. Xin chào mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10105835
- Salut, ça va ? Xin chào, bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330354
- Salut, comment vas-tu ? Xin chào, bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #542215
- Salut, les gars. Xin chào những cậu bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9941148
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ hi, hello; bye, goodbye
- Danh từ wave (of the hand); bow (inclination of the body); salvation
Câu hỏi thường gặp
salut nghĩa là gì?
salut (thán từ, danh từ) nghĩa là chào, xin vái thôi, sự thoát nạn, sự giải thoát.
salut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salut (giọng Pháp chuẩn): /sa.ly/.