TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

salut

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sa.ly/ giọng máy của trình duyệt

salut nghĩa là chào, xin vái thôi, sự thoát nạn, sự giải thoát.

Nghĩa của salut

Thán từ

  1. Chào.
    • Salut les camarades!chào các đồng chí!
  2. Thân mật Xin vái thôi!

Danh từ · giống đực

  1. Sự thoát nạn.
    • Chercher son salut dans la fuitechạy trốn để tìm cách thoát nạn
  2. Tôn giáo Sự giải thoát.
    • Le salut de l'âmesự giải thoát linh hồn
  3. Vị cứu tinh.
    • Il fut le salut du paysông ấy là vị cứu tinh của đất nước
    • Salut nationalsự cứu quốc
  4. Sự chào; cái chào.
    • Un salut profondcái chào cúi rạp
    • Salut au drapeausự chào cờ

Dạng từ của salut

Số nhiềusaluts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salut

Trái nghĩa

Họ từ của salut

Cụm từ, thành ngữ với salut

  • ancre de salut — khả năng cuối cùng
    • Armée de SalutĐội quân Cứu thế

Câu ví dụ với salut

  • Salut, Meg, comment ça va ? Chào Meg, dạo này cô thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13699
  • Salut, Mimi ! Comment ça va ? Chào Mimi! Bạn có khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423238
  • « Salut », dit Tom, souriant. "Xin chào." Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119788
  • Salut tout le monde ! Chào mọi người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473999
  • Salut tout le monde. Xin chào mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10105835
  • Salut, ça va ? Xin chào, bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330354
  • Salut, comment vas-tu ? Xin chào, bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #542215
  • Salut, les gars. Xin chào những cậu bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9941148

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ hi, hello; bye, goodbye
  • Danh từ wave (of the hand); bow (inclination of the body); salvation

Câu hỏi thường gặp

salut nghĩa là gì?

salut (thán từ, danh từ) nghĩa là chào, xin vái thôi, sự thoát nạn, sự giải thoát.

salut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của salut (giọng Pháp chuẩn): /sa.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.