damnation
damnation nghĩa là sự đày địa ngục, sự đọa đày, tội đày địa ngục, đáng tội địa ngục.
Nghĩa của damnation
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự đày địa ngục, sự đọa đày.
- Tôn giáo Tội đày địa ngục.
Thán từ
- Đáng tội địa ngục!; đến xuống địa ngục thôi!
Dạng từ của damnation
Đi với mạo từ: une damnation · la damnation
| Số nhiều | damnations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damnation
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ damnation
Câu hỏi thường gặp
damnation nghĩa là gì?
damnation (danh từ, thán từ) nghĩa là sự đày địa ngục, sự đọa đày, tội đày địa ngục, đáng tội địa ngục.
damnation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của damnation (giọng Pháp chuẩn): /da.na.sjɔ̃/.
damnation là giống đực hay giống cái?
damnation là danh từ giống cái (dùng với une, la).