TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

damnation

danh từ giống cái (f)
/da.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

damnation nghĩa là sự đày địa ngục, sự đọa đày, tội đày địa ngục, đáng tội địa ngục.

Nghĩa của damnation

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự đày địa ngục, sự đọa đày.
  2. Tôn giáo Tội đày địa ngục.

Thán từ

  1. Đáng tội địa ngục!; đến xuống địa ngục thôi!

Dạng từ của damnation

Đi với mạo từ: une damnation · la damnation

Số nhiềudamnations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damnation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ damnation

Câu hỏi thường gặp

damnation nghĩa là gì?

damnation (danh từ, thán từ) nghĩa là sự đày địa ngục, sự đọa đày, tội đày địa ngục, đáng tội địa ngục.

damnation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của damnation (giọng Pháp chuẩn): /da.na.sjɔ̃/.

damnation là giống đực hay giống cái?

damnation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.