TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

damier

danh từ giống đực (m)
/da.mje/ giọng máy của trình duyệt

damier nghĩa là bàn cờ đam.

Nghĩa của damier

Danh từ · giống đực

  1. Bàn cờ đam.
  2. Mặt chia ô bàn cờ.
  3. Vải ô, vải ca rô.

Dạng từ của damier

Đi với mạo từ: un damier · le damier

Số nhiềudamiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với damier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ draughtboard (UK), checkerboard (US)

Câu hỏi thường gặp

damier nghĩa là gì?

damier (danh từ) nghĩa là bàn cờ đam.

damier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của damier (giọng Pháp chuẩn): /da.mje/.

damier là giống đực hay giống cái?

damier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.