salutaire
/sa.ly.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
salutaire nghĩa là bổ, bổ ích.
Nghĩa của salutaire
Tính từ
- Bổ.
- Remède salutairethuốc bổ
- Bổ ích.
- Conseil salutairelời khuyên bổ ích
Dạng từ của salutaire
| Số nhiều | salutaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với salutaire
Trái nghĩa
Họ từ của salutaire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ healthy, beneficial; salutary
Câu hỏi thường gặp
salutaire nghĩa là gì?
salutaire (tính từ) nghĩa là bổ, bổ ích.
salutaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của salutaire (giọng Pháp chuẩn): /sa.ly.tɛʁ/.