TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

funeste

/fy.nɛst/ giọng máy của trình duyệt

funeste nghĩa là gây tai họa, tai hại, thảm hại, bi thảm.

Nghĩa của funeste

Tính từ

  1. Gây tai họa, tai hại.
    • Erreurs funestesnhững sai lầm tai hại
    • Cela peut avoir des suites funestesđiều đó có thể có những hậu quả tai hại
  2. Văn học Thảm hại, bi thảm.
    • Un spectacle funestemột cảnh bi thảm
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Gây chết chóc, chết người.
    • Maladie funestebệnh chết người

Dạng từ của funeste

Số nhiềufunestes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với funeste

Trái nghĩa

Họ từ của funeste

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ baneful, disastrous (causing disaster); fatal; deadly

Câu hỏi thường gặp

funeste nghĩa là gì?

funeste (tính từ) nghĩa là gây tai họa, tai hại, thảm hại, bi thảm.

funeste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của funeste (giọng Pháp chuẩn): /fy.nɛst/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.