propice
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.pis/ giọng máy của trình duyệt
propice nghĩa là phù hộ, thuận lợi.
Nghĩa của propice
Tính từ
- Phù hộ.
- Que Dieu vous soit propice!lạy Chúa phù hộ anh!
- Thuận lợi.
- Occasion propicethời cơ thuận lợi
Dạng từ của propice
| Số nhiều | propices |
Họ từ của propice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ propitious; favorable; opportune
Câu hỏi thường gặp
propice nghĩa là gì?
propice (tính từ) nghĩa là phù hộ, thuận lợi.
propice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của propice (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pis/.