TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propice

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.pis/ giọng máy của trình duyệt

propice nghĩa là phù hộ, thuận lợi.

Nghĩa của propice

Tính từ

  1. Phù hộ.
    • Que Dieu vous soit propice!lạy Chúa phù hộ anh!
  2. Thuận lợi.
    • Occasion propicethời cơ thuận lợi

Dạng từ của propice

Số nhiềupropices

Họ từ của propice

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ propitious; favorable; opportune

Câu hỏi thường gặp

propice nghĩa là gì?

propice (tính từ) nghĩa là phù hộ, thuận lợi.

propice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propice (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pis/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.