TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

favorable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.vɔ.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

favorable nghĩa là thuận, tán thành, thuận lợi.

Nghĩa của favorable

Tính từ

  1. Thuận, tán thành, tán thưởng.
    • L'opinion est favorabledư luận tán thành
  2. Thuận lợi.
    • Occasion favorabledịp thuận lợi

Dạng từ của favorable

Số nhiềufavorables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với favorable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ favourable, favorable

Câu hỏi thường gặp

favorable nghĩa là gì?

favorable (tính từ) nghĩa là thuận, tán thành, thuận lợi.

favorable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của favorable (giọng Pháp chuẩn): /fa.vɔ.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.