favorable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.vɔ.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
favorable nghĩa là thuận, tán thành, thuận lợi.
Nghĩa của favorable
Tính từ
- Thuận, tán thành, tán thưởng.
- L'opinion est favorabledư luận tán thành
- Thuận lợi.
- Occasion favorabledịp thuận lợi
Dạng từ của favorable
| Số nhiều | favorables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với favorable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ favourable, favorable
Câu hỏi thường gặp
favorable nghĩa là gì?
favorable (tính từ) nghĩa là thuận, tán thành, thuận lợi.
favorable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của favorable (giọng Pháp chuẩn): /fa.vɔ.ʁabl/.